cuội kết
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đá trầm tích: "cuội kết" là một loại đá trầm tích được hình thành từ các mảnh đá vụn kích thước lớn (thường là cuội, sỏi) được gắn kết với nhau bởi các vật liệu mịn hơn như cát, sét hoặc khoáng chất.
- Trong địa chất: "cuội kết" dùng để chỉ một dạng đá có cấu trúc hạt thô, có nguồn gốc từ sự lắng đọng và nén chặt của các mảnh vụn trong môi trường nước chảy mạnh (sông, suối hoặc biển).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lớp cuội kết này có niên đại từ kỷ Đệ Tam. (Lớp đá trầm tích này được hình thành từ thời kỳ cổ sinh.)
- Các nhà địa chất đã tìm thấy hóa thạch trong khối cuội kết. (Các chuyên gia phát hiện dấu tích sinh vật cổ đại trong tảng đá cuội kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cuội kết hạt thô": loại cuội kết có kích thước mảnh vụn lớn hơn 2mm.
- Cuội kết hạt thô thường được tìm thấy ở các lòng sông cổ. (Loại đá này phổ biến ở những khu vực từng có dòng chảy mạnh.)
"cuội kết đa khoáng": cuội kết chứa nhiều loại khoáng vật khác nhau.
- Mẫu cuội kết đa khoáng cho thấy sự phong phú về nguồn gốc đá mẹ. (Mẫu đá này phản ánh sự đa dạng của các loại đá gốc.)
Biến thể và từ gần giống
Cuội (danh từ): đá nhỏ, nhẵn, thường có ở lòng sông suối.
- Những viên cuội tròn trịa nằm dưới dòng nước. (Các mảnh đá nhỏ bị mài mòn bởi dòng chảy.)
Kết (động từ): gắn chặt, liên kết lại với nhau.
- Các hạt cát kết lại thành đá sa thạch. (Các hạt cát liên kết tạo thành đá.)
Đá kết (danh từ): thuật ngữ chung cho đá trầm tích được gắn kết từ các mảnh vụn.
- Đá kết là một nhóm đá trầm tích phổ biến. (Đá kết bao gồm cuội kết, sa thạch, và bột kết.)
Từ đồng nghĩa
- Đá cuội kết: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh bản chất đá.
- Đá trầm tích hạt thô: thuật ngữ mô tả kích thước hạt trong địa chất.
Thành ngữ liên quan